[yáng]
dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炀金yáng jīn
dương kim
kim loại nấu chảy
隋炀帝suí yáng dì
tuỳ dương đế
Tùy Dạng Đế, được cho là đã giết cha và anh để chiếm ngôi, trị vì 604-618
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.