[qiāo]
thiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锹形虫qiāo xíng chóng
thiêu hình trùng
bọ hung răng cưa
铁锹tiě qiāo
thiết thiêu
cái xẻng; xẻng
扁锹形虫biǎn qiāo xíng chóng
biển thiêu hình trùng
bọ hung khổng lồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.