[qiāo xíng chóng]
thiêu hình trùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扁锹形虫biǎn qiāo xíng chóng
biển thiêu hình trùng
bọ hung khổng lồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.