[xiān]
hân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木锨mù xiān
mộc hân
Xẻng làm bằng gỗ để sàng thóc
铁锨tiě xiān
thiết hân
xẻng sắt; cái xẻng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.