[jiàn]
kiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
键入jiàn rù
kiện nhập
nhập vào; gõ vào
键帽jiàn mào
kiện mạo
keycap bàn phím
键槽jiàn cáo
kiện tào
khe khóa
键词jiàn cí
kiện từ
từ khóa
键盘jiàn pán
kiện bàn
bàn phím
键盘侠jiàn pán xiá
kiện bàn hiệp
anh hùng bàn phím
键盘乐器jiàn pán yuè qì
kiện bàn nhạc khí
nhạc cụ phím
单键dān jiàn
đơn
liên kết đơn
氢键qīng jiàn
khinh kiện
liên kết hydro
热键rè jiàn
nhiệt kiện
phím tắt; phím nóng
三键sān jiàn
tam kiện
liên kết ba; liên kết ba
琴键qín jiàn
cầm kiện
phím đàn piano
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.