[jiàn pán]
kiện bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
键盘侠jiàn pán xiá
kiện bàn hiệp
anh hùng bàn phím
键盘乐器jiàn pán yuè qì
kiện bàn nhạc khí
nhạc cụ phím