[jiàn cí]
kiện từ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
关键词guān jiàn cí
quan kiện từ
từ khóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.