[jǐn jī]
cẩm kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白腹锦鸡bái fù jǐn jī
bạch phúc cẩm kê
gà lôi Lady Amherst
红腹锦鸡hóng fù jǐn jī
hồng phúc cẩm kê
gà lôi vàng