[jīn jī]
kim kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金鸡纳jīn jī nà
kim kê nạp
quinine
金鸡独立jīn jī dú lì
kim kê độc lập
kim kê độc lập; đứng một chân
金鸡纳树jīn jī nà shù
kim kê nạp thụ
Cinchona ledgeriana, cây có vỏ chứa quinine
金鸡纳霜jīn jī nà shuāng
kim kê nạp sương
bột quinine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.