[xī]
tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锡剧xī jù
tích kịch
nhạc kịch Vô Tích
锡销xī xiāo
tích tiêu
Hàn thiếc
锡杖xī zhàng
tích trượng
tích trượng
锡匠xī jiàng
tích tượng
Thợ làm đồ thiếc
锡伯xī bó
tích bá
dân tộc Xibo ở đông bắc Trung Quốc
锡克xī kè
tích khắc
người Sikh
锡兰xī lán
tích lan
Tích Lan
锡婚xī hūn
tích hôn
kỷ niệm đám cưới thiếc; kỷ niệm đám cưới nhôm
锡安xī ān
tích an
Zion
锡山xī shān
tích sơn
quận Xishan của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô
锡瓦xī wǎ
tích ngoã
Siwa, Ai Cập
锡石xī shí
tích thạch
thiếc oxit SnO2; cassiterite; đá thiếc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.