[là]
lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镴箔là bó
lạp bạc
lá mỏng làm tiền giấy cho người chết
白镴bái là
bạch lạp
hợp kim thiếc; hàn thiếc
锡镴xī là
tích lạp
hợp kim thiếc 錫|锡, chì 鉛|铅 và kim loại khác gọi là pewter
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.