[xī kè]
tích khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锡克教xī kè jiào
tích khắc giáo
đạo Sikh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.