[cuò]
toả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锉冰cuò bīng
toả băng
món tráng miệng đá bào
锉尸cuò shī
toả thi
chặt xác tội phạm thành từng mảnh
锉刀cuò dāo
toả đao
cái giũa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.