[xiāo shòu]
tiêu thụ
销售额 降价销售销售一空
xiāo shòu é jiàng jià xiāo shòu xiāo shòu yì kōng
Doanh thu giảm giá bán hết sạch hàng
销售点xiāo shòu diǎn
tiêu thụ điểm
điểm bán hàng; quầy thanh toán; cửa hàng bán lẻ
销售额xiāo shòu é
tiêu thụ ngạch
số liệu bán hàng; tổng thu nhập từ bán hàng; doanh thu
销售时点xiāo shòu shí diǎn
tiêu thụ thời điểm
điểm bán hàng