[tuī xiāo]
suy tiêu
推销员推销新产品
tuī xiāo yuán tuī xiāo xīn chǎn pǐn
Nhân viên bán hàng tiêu thụ sản phẩm mới
推销员tuī xiāo yuán
suy tiêu viên
nhân viên kinh doanh; nhân viên bán hàng