[yíng xiāo]
doanh
一观念
yì guān niàn
Một quan niệm
营销人员
yíng xiāo rén yuán
Nhân viên tiếp thị
网上营销
wǎng shàng yíng xiāo
Tiếp thị trực tuyến
病毒营销bìng dú yíng xiāo
bệnh độc doanh
tiếp thị lan truyền
市场营销shì chǎng yíng xiāo
thị trường doanh
tiếp thị