[yín hé]
ngân hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
银河系yín hé xì
ngân hà hệ
Dải Ngân Hà; thiên hà
银河星云yín hé xīng yún
ngân hà tinh vân
tinh vân thiên hà