汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
银汉 (yín hàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
银汉
【銀漢】
[yín hàn]
ngân hán
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Dải Ngân Hà
2
cũng gọi là 銀河|银河[Yin2 he2]
Ví dụ
一横空
yì héng kōng
Vút lên trời cao
Từ ghép
0 từ chứa “银汉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
天汉
天河
星汉
银河
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书)银河
一横空
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
银
yín
ngân
Kim loại bạc; tiền bạc; Có màu bạc; Tiền tệ; liên quan đến tiền tệ
汉
hàn
hán
Dân tộc Hán, người Hán; Tiếng Hán, tiếng Trung Quốc; Triều đại nhà Hán (Tây Hán và Đông Hán)