[zhēng]
tranh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铮钞zhēng chāo
tranh sao
Tiếng kim loại va chạm
铮铮zhēng zhēng
tranh tranh
Tiếng kim loại va chạm vang dội; kiên trinh, cứng cỏi; hấp cách thủy
铮铮铁汉zhēng zhēng tiě hàn
tranh tranh thiết hán
người đàn ông mạnh mẽ và kiên định
亮铮铮liàng zhēng zhēng
lượng tranh tranh
Trạng thái từ: hình dung lấp lánh chói mắt; Sách cổ: buồn bã.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.