[liàng zhēng zhēng]
lượng tranh tranh
一把亮铮铮的利剑。• lidng〈书〉索取;求
yì bǎ liàng zhēng zhēng de lì jiàn 。• lidng〈 shū 〉 suǒ qǔ ; qiú
Một thanh kiếm sắc bén sáng loáng
亮铮铮然。悢
liàng zhēng zhēng rán 。 liàng
Sáng loáng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.