[yé]
da
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铘头yé tóu
da đầu
Âm thanh trong trẻo, vang dội; họ Diệp
镆铘mò yé
mạc da
Moye, tên của một thanh kiếm hai lưỡi huyền thoại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.