汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
铘头 (yé tóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
铘头
【鋣頭】
[yé tóu]
da đầu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Âm thanh trong trẻo, vang dội
2
họ Diệp
Ví dụ
铘头诵铘头读
yé tóu sòng yé tóu dú
Đầu mài
Từ ghép
0 từ chứa “铘头”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
声音清晰响亮
~诵~读
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
铘
yé
da
dùng trong 鏌鋣|镆铘[Mo4 ye2]
头
tóu
đầu
Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não bộ; Phần trên cùng, phía trước hoặc điểm bắt đầu của vật thể; Chỉ người hoặc vật có đặc tính nào đó (thường dùng trong từ ghép)