[yóu]
do
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铀浓缩yóu nóng suō
do nồng súc
làm giàu uranium
贫铀pín yóu
bần do
uranium nghèo
氧化铀yǎng huà yóu
dưỡng hoá do
oxit urani
浓缩铀nóng suō yóu
nồng súc do
uranium được làm giàu
浓集铀nóng jí yóu
nồng tập do
uranium được làm giàu
天然铀tiān rán yóu
thiên nhiên do
uranium tự nhiên
沥青铀矿lì qīng yóu kuàng
lịch thanh do khoáng
quặng urani pitchblende
高浓缩铀gāo nóng suō yóu
cao nồng súc do
uranium được làm giàu cao
四氟化铀sì fú huà yóu
tứ phất hoá do
uranium tetrafluoride
低浓缩铀dī nóng suō yóu
đê nồng súc do
uranium làm giàu thấp
二氧化铀èr yǎng huà yóu
nhị dưỡng hoá do
điôxít urani; urani điôxít
六氟化铀liù fú huà yóu
lục phất hoá do
hexafluoride uran
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.