[nóng suō yóu]
nồng súc do
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高浓缩铀gāo nóng suō yóu
cao nồng súc do
uranium được làm giàu cao
低浓缩铀dī nóng suō yóu
đê nồng súc do
uranium làm giàu thấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.