[gōu ér]
câu nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上钩儿shàng gōu ér
thượng câu nhi
biến thể er hoá của 上鉤|上钩[shang4 gou1]
衣钩儿yī gōu ér
y câu nhi
biến thể er hoá của 衣鉤|衣钩[yi1 gou1]
后钩儿hòu gōu ér
hậu câu nhi
biến thể er hoá của 後鉤|后钩[hou4 gou1]
钓钩儿diào gōu ér
điếu câu nhi
biến thể er hoá của 釣鉤|钓钩[diao4 gou1]
铁钩儿tiě gōu ér
thiết câu nhi
biến thể er hoá của 鐵鈎|铁钩[tie3 gou1]
鱼钩儿yú gōu ér
ngư câu nhi
biến thể er hoá của 魚鉤|鱼钩[yu2 gou1]
挂钩儿guà gōu ér
quải câu nhi
biến thể er hoá của 掛鉤|挂钩[gua4 gou1]
衣裳钩儿yī shang gōu ér
y thường câu nhi
móc treo quần áo
拉后钩儿lā hòu gōu ér
lạp hậu câu nhi
để lại việc chưa hoàn thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.