[hòu gōu ér]
hậu câu nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉后钩儿lā hòu gōu ér
lạp hậu câu nhi
để lại việc chưa hoàn thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.