[qián]
kiềm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钤记qián jì
kiềm ký
Con dấu của cơ quan, đoàn thể thời xưa, thường hình chữ nhật, không trang trọng bằng ấn hoặc quan phòng; phương hướng mặt trước của vật (đối lập với "sau", "dưới"); đi về phía trước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.