[diàn]
điệm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扂楔diàn xiē
điệm tiết
then cửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.