[gāng jīn tiě gǔ]
cương cân thiết cốt
侦察兵练就了一副钢筋铁骨
zhēn chá bīng liàn jiù le yí fù gāng jīn tiě gǔ
Binh trinh sát rèn luyện được một thân thép
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.