[gài]
cái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钙华gài huá
cái hoa
đá tuf; đá vôi travertine
钙质gài zhì
cái chất
canxi
钙化gài huà
cái hoá
hóa vôi; sự vôi hóa
含钙hán gài
hàm cái
chứa canxi
氧化钙yǎng huà gài
dưỡng hoá cái
oxit canxi, CaO
栗钙土lì gài tǔ
lật cái thổ
Đất màu nâu đỏ; đất mùn màu nâu đỏ, đất phì nhiêu.
硝酸钙xiāo suān gài
tiêu toan cái
canxi nitrat
硫酸钙liú suān gài
lưu toan cái
canxi sunfat
碳化钙tàn huà gài
thán hoá cái
canxi cacbua CaC2
碳酸钙tàn suān gài
thán toan cái
canxi cacbonat
磷化钙lín huà gài
lân hoá cái
canxi phốt phát
磷酸钙lín suān gài
lân toan cái
canxi photphat
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.