[tàn suān gài]
thán toan cái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
重碳酸钙zhòng tàn suān gài
trọng thán toan cái
canxi bicacbonat Ca2
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.