[zhēn tóu]
châm đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
针头线脑zhēn tóu xiàn nǎo
châm đầu tuyến não
kim chỉ; dụng cụ may vá; khâu vá
注射针头zhù shè zhēn tóu
chú xạ châm đầu
xem 注射針|注射针[zhu4 she4 zhen1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.