[chàng tóu]
xướng đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电唱头diàn chàng tóu
điện xướng đầu
đầu kim
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.