[jiàn zhèng]
giám chứng
办理合同鉴证
bàn lǐ hé tong jiàn zhèng
Làm thủ tục chứng thực hợp đồng
在场的人都可以鉴证事件的经过。jian
zài chǎng de rén dōu kě yǐ jiàn zhèng shì jiàn de jīng guò 。jian
Những người có mặt đều có thể làm chứng cho diễn biến sự việc
鉴证盘
jiàn zhèng pán
Đĩa chứng thực
琴鉴证、
qín jiàn zhèng 、
Chứng thực đàn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.