[jiàn zhēn]
giám chân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鉴真和尚jiàn zhēn hé shàng
giám chân hoà thượng
Jianzhen hoặc Ganjin, nhà sư Phật giáo thời Đường, người đã sang Nhật Bản sau nhiều lần cố gắng không thành công, có ảnh hưởng trong Phật giáo Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.