鉴定人 (jiàn dìng rén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鉴定人【鑑定人】
[jiàn dìng rén]
giám định nhân
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
(Danh từ) Người được cơ quan tư pháp chỉ định hoặc ủy thác, sử dụng kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn để giám định và phán đoán các vấn đề chuyên môn trong vụ án.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.