[jīn pén xǐ shǒu]
kim bồn tẩy thủ
铜盆)
tóng pén )
Chậu đồng
他现在已金盆洗手,不再干房地产生意了
tā xiàn zài yǐ jīn pén xǐ shǒu , bú zài gān fáng dì chǎn shēng yì le
Anh ấy giờ đã rửa tay gác kiếm, không làm nghề bất động sản nữa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.