[jīn tāng]
kim thang
固若金汤
gù ruò jīn tāng
Kiên cố, vững chắc
金汤力jīn tāng lì
kim thang lực
gin và tonic
固若金汤gù ruò jīn tāng
cố nhược kim thang
nghĩa đen: kiên cố như thành trì bảo vệ bởi tường sắt và hào nước sôi; nghĩa bóng: phòng thủ vững chắc; không thể công phá