[gù ruò jīn tāng]
cố nhược kim thang
指金属造的城;汤:指灌满滚水的护城河)
zhǐ jīn shǔ zào de chéng ; tāng : zhǐ guàn mǎn gǔn shuǐ de hù chéng hé )
Chỉ thành trì bằng kim loại; thang: chỉ hào nước đầy nước sôi) (chú thích cho thành ngữ 汤池)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.