金丝燕 (jīn sī yàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
金丝燕【金絲燕】
[jīn sī yàn]
kim tơ yến
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Aerodramus, chi chim sử dụng định vị bằng tiếng vọng, thuộc phân tộc Collocaliini, trong đó hai loài – Aerodramus fuciphagus và Aerodramus maximus – làm tổ được thu hoạch để nấu súp yến
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.