[yě shēng]
dã sinh
一植物
yì zhí wù
Thực vật
野生猫yě shēng māo
dã sinh miêu
mèo hoang
野生动物yě shēng dòng wù
dã sinh động vật
động vật hoang dã
野生植物yě shēng zhí wù
dã sinh thực vật
thực vật hoang dã
野生生物yě shēng shēng wù
dã sinh sinh vật
động vật hoang dã; sinh vật hoang dã