[mán huāng]
man hoang
蛮荒时代
mán huāng shí dài
Thời kỳ man hoang
历险阻,入蛮荒
lì xiǎn zǔ , rù mán huāng
Vượt hiểm trở, vào nơi man hoang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.