[xiāng xià]
hương hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乡下人xiāng xià rén
hương hạ nhân
người nông thôn; chất phác; dân quê
乡下佬xiāng xià lǎo
hương hạ lão
người nhà quê; quê mùa
乡下习气xiāng xià xí qì
hương hạ tập khí
tác phong nhà quê; tính tỉnh lẻ