[zhòng yào]
trọng yếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
重要性zhòng yào xìng
trọng yếu tính
tầm quan trọng
至关重要zhì guān zhòng yào
chí quan trọng yếu
cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
三个代表重要思想sān gè dài biǎo zhòng yào sī xiǎng
tam cá đại biểu trọng yếu tư
Tư tưởng đại biểu ba ngôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.