[zhòng zǔ]
trọng tổ
资产重组
zī chǎn zhòng zǔ
Tái cấu trúc tài sản
对小企业进行重组改造。chong
duì xiǎo qǐ yè jìn xíng zhòng zǔ gǎi zào 。chong
Tái cấu trúc, cải tạo doanh nghiệp nhỏ
重组山峻岭
zhòng zǔ shān jùn lǐng
Núi non trùng điệp
A尊重组
A zūn zhòng zǔ
Tái cấu trúc A
推重组
tuī zhòng zǔ
Đẩy mạnh tái cấu trúc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.