[zhòng diǎn]
trọng điểm
重点试验区
zhòng diǎn shì yàn qū
Khu thử nghiệm trọng điểm
重点工作
zhòng diǎn gōng zuò
Công việc trọng tâm
工业建设的重点
gōng yè jiàn shè de zhòng diǎn
Trọng điểm xây dựng công nghiệp
重点推广
zhòng diǎn tuī guǎng
Đẩy mạnh trọng điểm
重点发展
zhòng diǎn fā zhǎn
Phát triển trọng điểm
重点进攻
zhòng diǎn jìn gōng
Tấn công trọng điểm