[zhòng rèn]
trọng nhiệm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
委以重任wěi yǐ zhòng rèn
uỷ dĩ trọng nhiệm
giao phó nhiệm vụ quan trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.