[quán]
thuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
醛基quán jī
thuyên cơ
nhóm aldehyde -COH
醛类quán lèi
thuyên loại
aldehyde
醛糖quán táng
thuyên đường
aldose, monosaccharide chứa nhóm aldehyde -COH
醛固酮quán gù tóng
thuyên cố đồng
aldosteron
丙醛bǐng quán
bính thuyên
propionaldehyde; propanal CH3CH2CHO
甲醛jiǎ quán
giáp thuyên
formaldehyde
糠醛kāng quán
khang thuyên
furfural
脲醛niào quán
niệu thuyên
nhựa urê-formandehit
乙醛yǐ quán
ất thuyên
acetaldehyde H3CCHO; ethanal
蚁醛yǐ quán
nghĩ thuyên
formaldehyde
酚醛fēn quán
phân thuyên
andehit phenolic; nhựa phenolic
丁醛dīng quán
đinh thuyên
butyraldehyde; butanal
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.