[jiǎ quán]
giáp thuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
聚甲醛jù jiǎ quán
tụ giáp thuyên
polyformaldehyden
苯甲醛běn jiǎ quán
bản giáp thuyên
benzaldehyde C6H5CHO, aldehyde thơm đơn giản nhất