[fēn quán]
phân thuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酚醛胶fēn quán jiāo
phân thuyên giao
nhựa phenolic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.